khoang cổ

khoang cổ

Con mèo này có khoang cổ màu trắng rất đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng cổ màu sắc hoặc hoa văn khác biệt: "khoang cổ" chỉ phần lông hoặc da ở vùng cổ của động vật (đặc biệt mèo, chim) màu sắc hoặc hoa văn nổi bật, tạo thành một vòng tròn hoặc dải bao quanh cổ, giống như một chiếc vòng cổ tự nhiên.
    • Vòng cổ tự nhiênđộng vật: "khoang cổ" cũng được dùng để mô tả đặc điểm hình thái học của một số loài, nơi vùng cổ màu sắc khác biệt so với phần còn lại của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con mèo này một khoang cổ trắng rất đẹp. (Con mèo vùng lông trắng quanh cổ nổi bật.)
    • Chim bồ câu thường khoang cổ màu xanh óng ánh. (Chim bồ câu vùng cổ màu xanh lấp lánh.)
    • Khoang cổ của con hổ giúp ngụy trang trong rừng. (Vùng cổ hoa văn của hổ giúp hòa lẫn với môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khoang cổ đặc trưng": vùng cổ màu sắc hoặc hoa văn riêng biệt của một loài động vật.
    • Khoang cổ đặc trưng của chim trĩ vòng lông trắng quanh cổ. (Vùng cổ của chim trĩ vòng lông trắng đặc điểm nhận dạng.)
  • "phân biệt khoang cổ": dùng trong sinh học để mô tả sự khác biệt về màu sắc cổ giữa các cá thể.
    • Nhà nghiên cứu phân biệt khoang cổ của mèo rừng mèo nhà. (Nhà khoa học dựa vào vùng cổ để phân biệt hai loài mèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Khoang (danh từ): vùng màu sắc hoặc hoa văn khác biệt trên cơ thể động vật.
    • Con ngựa khoang trắng trên trán. (Vùng lông trắng trên trán ngựa.)
  • Cổ (danh từ): phần cơ thể nối đầu với thân.
    • Cổ của con hươu rất dài. (Phần cổ dài của hươu.)
  • Vòng cổ (danh từ): đồ trang sức hoặc vùng hình dạng vòng tròn quanh cổ.
    • ấy đeo một vòng cổ bằng bạc. (Đồ trang sức quanh cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vòng cổ tự nhiên: vùng cổ màu sắc khác biệt, tương tự như vòng cổ.
    • Chim cu gáy vòng cổ tự nhiên màu đen. (Vùng cổ đen của chim cu.)
  • Dải cổ: dải màu sắc bao quanh cổ.
    • Dải cổ trắng của con mèo rất dễ thương. (Dải lông trắng quanh cổ mèo.)
Thành ngữ liên quan
  • khoang cổ như mèo: chỉ người đặc điểm nổi bậtcổ (thường dùng trong văn nói so sánh hài hước).
    • Anh ấy khoang cổ như mèo đeo khăn quàng cổ sặc sỡ. (Anh ấy vùng cổ nổi bật nhờ khăn quàng.)
  • Khoang cổ vàng: vùng cổ màu vàng đặc trưngmột số loài chim.
    • Loài chim này nổi tiếng với khoang cổ vàng óng. (Chim vùng cổ màu vàng lấp lánh.)